| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.16.H15-241121-0001 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 314 ngày 0 giờ 42 phút 05 giây. | NGUYỄN VĂN XXX | Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp |