| BCTEST01 |
Dịch vụ công trực tuyến một phần (test 1) |
Thủ tục đăng ký di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia |
Sở TTTT |
| 1.008455 |
Dịch vụ công trực tuyến một phần (test 1) |
Cung cấp thông tin về quy hoạch xây dựng thuộc thẩm quyền của UBND cấp huyện |
Sở TTTT |
| BC11 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Thủ tục Cho phép họp báo (payment platform) |
Sở TTTT |
| TT2 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện chăn nuôi thú y |
Sở TTTT |
| TT1 |
Dịch vụ công trực tuyến một phần (test 1) |
Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh thú y |
Sở TTTT |
| XTTM07_2 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Kết hôn HTTP |
Sở TTTT |
| XTTM07_6 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Đăng ký giám hộ HTTP |
Sở TTTT |
| TEST_HCC |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
TEST LUỒNG QUY TRÌNH HCC |
Sở TTTT |
| XTTM07_7 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
đăng ký chấm dứt giám hộ HTTP |
Sở TTTT |
| TEST_THU_TUC_24098 |
Dịch vụ công trực tuyến một phần (test 1) |
Thủ tục test 24098 |
Sở TTTT |
| TT_PP |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
thanhh toán payment |
Sở TTTT |
| KIETTESTLT_4T |
Dịch vụ công trực tuyến một phần (test 1) |
LIEN THONG 4TT VS CL cấp xã |
Sở TTTT |
| 2.000815.000.00.00.H06 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài; cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam liên kết với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước ngoài cấp hoặc chứng nhận DVCQG 175 |
Sở TTTT |
| XTTM07_4 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Xác nhận tình trạng hôn nhân HTTP |
Sở TTTT |
| XTTM07_3 |
Dịch vụ công trực tuyến toàn trình (test 2) |
Ly hôn HTTP |
Sở TTTT |